LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG THỤY SỸ

Thụy Sỹ
-
SVĐ: St. Jakob Park (Sức chứa: 38512)
Thành lập: 1895
HLV: M. Yakin
Kết quả trận đấu đội Thụy Sỹ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | Thụy Sỹ | 4 - 1 | Bosnia & Herz | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 14/06/2026 | Qatar | 1 - 1 | Thụy Sỹ | 2 : 0 | 0-1 | |||
| 07/06/2026 | Australia | 1 - 1 | Thụy Sỹ | 1 : 0 | 0-1 | |||
| 31/05/2026 | Thụy Sỹ | 4 - 1 | Jordan | 0 : 2 | 3-0 | |||
| 31/03/2026 | Na Uy | 0 - 0 | Thụy Sỹ | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 28/03/2026 | Thụy Sỹ | 3 - 4 | Đức | 1/4 : 0 | 2-2 | |||
| 19/11/2025 | Kosovo | 1 - 1 | Thụy Sỹ | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 16/11/2025 | Thụy Sỹ | 4 - 1 | Thụy Điển | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 14/10/2025 | Slovenia | 0 - 0 | Thụy Sỹ | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 11/10/2025 | Thụy Điển | 0 - 2 | Thụy Sỹ | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 09/09/2025 | Thụy Sỹ | 3 - 0 | Slovenia | 0 : 1 1/4 | 3-0 | |||
| 06/09/2025 | Thụy Sỹ | 4 - 0 | Kosovo | 0 : 1 1/4 | 4-0 | |||
| 11/06/2025 | Mỹ | 0 - 4 | Thụy Sỹ | 1/4 : 0 | 0-4 | |||
| 08/06/2025 | Mexico | 2 - 4 | Thụy Sỹ | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 26/03/2025 | Thụy Sỹ | 3 - 1 | Luxembourg | 0 : 1 3/4 | 3-0 |
Lịch thi đấu đội Thụy Sỹ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | 02:00 | Thụy Sỹ | vs | Canada |
Danh sách cầu thủ đội Thụy Sỹ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thụy Sỹ | 38 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 31 | |
| 3 | S. Widmer |
Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 33 |
| 4 | N. Elvedi |
Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 30 |
| 5 | M. Akanji |
Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 31 |
| 6 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 30 | |
| 7 | B. Embolo |
Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 29 |
| 8 | R. Freuler |
Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 34 |
| 9 | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 27 | |
| 10 | G. Xhaka |
Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 34 |
| 11 | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 29 | |
| 12 | Thủ Môn | Thụy Sỹ | 32 | |
| 13 | R. Rodriguez |
Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 34 |
| 14 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 24 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 29 | |
| 16 | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 28 | |
| 17 | R. Vargas |
Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 28 |
| 18 | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 28 | |
| 19 | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 26 | |
| 20 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 29 | |
| 21 | M. Keller |
Thủ Môn | Thụy Sỹ | 32 |
| 22 | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 24 | |
| 23 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 26 | |
| 24 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 23 | |
| 25 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 23 | |
| 26 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 30 |

S. Widmer
N. Elvedi
M. Akanji
B. Embolo
R. Freuler
G. Xhaka
R. Rodriguez
R. Vargas
M. Keller