LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG THỤY ĐIỂN

Thụy Điển
Kết quả trận đấu đội Thụy Điển
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | Hà Lan | 5 - 1 | Thụy Điển | 0 : 3/4 | 2-0 | |||
| 15/06/2026 | Thụy Điển | 5 - 1 | Tunisia | 0 : 1/2 | 2-1 | |||
| 05/06/2026 | Thụy Điển | 2 - 2 | Hy Lạp | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 02/06/2026 | Na Uy | 3 - 1 | Thụy Điển | 0 : 3/4 | 3-0 | |||
| 01/04/2026 | Thụy Điển | 3 - 2 | Ba Lan | 0 : 1/4 | 2-1 | |||
| 27/03/2026 | Ukraina | 1 - 3 | Thụy Điển | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 19/11/2025 | Thụy Điển | 1 - 1 | Slovenia | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 16/11/2025 | Thụy Sỹ | 4 - 1 | Thụy Điển | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 14/10/2025 | Thụy Điển | 0 - 1 | Kosovo | 0 : 1 1/2 | 0-1 | |||
| 11/10/2025 | Thụy Điển | 0 - 2 | Thụy Sỹ | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 09/09/2025 | Kosovo | 2 - 0 | Thụy Điển | 1 : 0 | 2-0 | |||
| 06/09/2025 | Slovenia | 2 - 2 | Thụy Điển | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 11/06/2025 | Thụy Điển | 4 - 3 | Algeria | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 07/06/2025 | Hungary | 0 - 2 | Thụy Điển | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 26/03/2025 | Thụy Điển | 5 - 1 | Bắc Ireland | 0 : 1 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Thụy Điển
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 06:00 | Nhật Bản | vs | Thụy Điển |
Danh sách cầu thủ đội Thụy Điển
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zetterstrom |
Thủ Môn | Thụy Điển | 36 |
| 2 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 39 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 4 | I. Hien |
Hậu Vệ | Thụy Điển | 41 |
| 5 | G. Gudmundsson |
Hậu Vệ | Thụy Điển | 38 |
| 6 | Johansson |
Tiền Vệ | Thụy Điển | 32 |
| 7 | L. Bergavall |
Tiền Vệ | Thụy Điển | 41 |
| 8 | D. Svensson |
Tiền Vệ | Thụy Điển | 37 |
| 9 | A. Isak |
Tiền Vệ | Thụy Điển | 40 |
| 10 | B. Nygren |
Tiền Đạo | Thụy Điển | 35 |
| 11 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 39 | |
| 12 | Thủ Môn | Thụy Điển | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 36 | |
| 14 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 33 | |
| 15 | C. Starfelt |
Hậu Vệ | Thụy Điển | 34 |
| 16 | J. Karlström |
Hậu Vệ | Thụy Điển | 32 |
| 17 | V. Gyokeres |
Tiền Đạo | Thụy Điển | 34 |
| 18 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 43 | |
| 19 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 35 | |
| 20 | E. Smith |
Tiền Đạo | Thụy Điển | 40 |
| 21 | Bernhardsson |
Tiền Vệ | Thụy Điển | 37 |
| 22 | B. Zeneli |
Tiền Đạo | Thụy Điển | 34 |
| 23 | Thủ Môn | Thụy Điển | 36 | |
| 24 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 44 | |
| 25 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 35 | |
| 26 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 36 | |
| 33 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 33 |

Zetterstrom
I. Hien
G. Gudmundsson
Johansson
L. Bergavall
D. Svensson
A. Isak
B. Nygren
C. Starfelt
J. Karlström
V. Gyokeres
E. Smith
Bernhardsson
B. Zeneli