LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HÀ LAN

Hà Lan
-
SVĐ: Johan Cruijff Arena (Sức chứa: 54990)
Thành lập: 1889
HLV: L. van Gaal
Danh hiệu: 1 European Championship
Kết quả trận đấu đội Hà Lan
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | Hà Lan | 5 - 1 | Thụy Điển | 0 : 3/4 | 2-0 | |||
| 15/06/2026 | Hà Lan | 2 - 2 | Nhật Bản | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 09/06/2026 | Hà Lan | 2 - 1 | Uzbekistan | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 04/06/2026 | Hà Lan | 0 - 1 | Algeria | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 01/04/2026 | Hà Lan | 1 - 1 | Ecuador | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 28/03/2026 | Hà Lan | 2 - 1 | Na Uy | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 18/11/2025 | Hà Lan | 4 - 0 | Lithuania | 0 : 3 | 1-0 | |||
| 15/11/2025 | Ba Lan | 1 - 1 | Hà Lan | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 12/10/2025 | Hà Lan | 4 - 0 | Phần Lan | 0 : 2 1/2 | 3-0 | |||
| 10/10/2025 | Malta | 0 - 4 | Hà Lan | 3 : 0 | 0-1 | |||
| 07/09/2025 | Lithuania | 2 - 3 | Hà Lan | 2 1/2 : 0 | 2-2 | |||
| 05/09/2025 | Hà Lan | 1 - 1 | Ba Lan | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 11/06/2025 | Hà Lan | 8 - 0 | Malta | 0 : 3 1/2 | 3-0 | |||
| 08/06/2025 | Phần Lan | 0 - 2 | Hà Lan | 1 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 24/03/2025 | T.B.Nha | 2 - 2 | Hà Lan | 0 : 3/4 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Hà Lan
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 06:00 | Tunisia | vs | Hà Lan |
Danh sách cầu thủ đội Hà Lan
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Hà Lan | 44 | |
| 2 | L. Geertruida |
Hậu Vệ | Hà Lan | 34 |
| 3 | Hậu Vệ | Hà Lan | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Hà Lan | 35 | |
| 5 | N. Ake |
Hậu Vệ | Hà Lan | 31 |
| 6 | Hậu Vệ | Hà Lan | 25 | |
| 7 | Tiền Vệ | Hà Lan | 23 | |
| 8 | Tiền Vệ | Hà Lan | 35 | |
| 9 | Tiền Đạo | Hà Lan | 36 | |
| 10 | M. Depay |
Tiền Vệ | Hà Lan | 32 |
| 11 | Tiền Đạo | Hà Lan | 32 | |
| 12 | Tiền Vệ | Hà Lan | 36 | |
| 13 | R. Roefs |
Thủ Môn | Hà Lan | 38 |
| 14 | Tiền Vệ | Hà Lan | 34 | |
| 15 | Hậu Vệ | Hà Lan | 35 | |
| 16 | Hậu Vệ | Hà Lan | 32 | |
| 17 | Tiền Đạo | Hà Lan | 24 | |
| 18 | Tiền Đạo | Hà Lan | 27 | |
| 19 | Tiền Đạo | Hà Lan | 34 | |
| 20 | Tiền Vệ | Hà Lan | 29 | |
| 21 | Tiền Vệ | Hà Lan | 37 | |
| 22 | D. Dumfries |
Hậu Vệ | Hà Lan | 30 |
| 23 | Thủ Môn | Hà Lan | 35 | |
| 24 | Tiền Đạo | Hà Lan | 27 | |
| 25 | Hậu Vệ | Hà Lan | 34 | |
| 26 | Tiền Vệ | Hà Lan | 25 | |
| 80 | G. Wijnaldum |
Tiền Vệ | Hà Lan | 36 |

L. Geertruida
N. Ake
M. Depay
R. Roefs
D. Dumfries
G. Wijnaldum