LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BOSNIA & HERZ

Bosnia & Herz
Kết quả trận đấu đội Bosnia & Herz
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | Thụy Sỹ | 4 - 1 | Bosnia & Herz | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 13/06/2026 | Canada | 1 - 1 | Bosnia & Herz | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 07/06/2026 | Panama | 1 - 1 | Bosnia & Herz | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 30/05/2026 | Bosnia & Herz | 0 - 0 | North Macedonia | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 01/04/2026 | Bosnia & Herz | 1 - 1 | Italia | 1 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 27/03/2026 | Wales | 1 - 1 | Bosnia & Herz | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 19/11/2025 | Áo | 1 - 1 | Bosnia & Herz | 0 : 1 1/2 | 0-1 | |||
| 16/11/2025 | Bosnia & Herz | 3 - 1 | Romania | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 13/10/2025 | Malta | 1 - 4 | Bosnia & Herz | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 10/10/2025 | Síp | 2 - 2 | Bosnia & Herz | 1/4 : 0 | 1-2 | |||
| 10/09/2025 | Bosnia & Herz | 1 - 2 | Áo | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 07/09/2025 | San Marino | 0 - 6 | Bosnia & Herz | 2 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 10/06/2025 | Slovenia | 2 - 1 | Bosnia & Herz | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 07/06/2025 | Bosnia & Herz | 1 - 0 | San Marino | 0 : 3 1/2 | 0-0 | |||
| 25/03/2025 | Bosnia & Herz | 2 - 1 | Síp | 0 : 1 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Bosnia & Herz
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | 02:00 | Bosnia & Herz | vs | Qatar |
Danh sách cầu thủ đội Bosnia & Herz
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Bosnia-Herzgovina | 29 | |
| 2 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 36 | |
| 3 | Hậu Vệ | Bosnia-Herzgovina | 28 | |
| 4 | Hậu Vệ | Bosnia-Herzgovina | 40 | |
| 5 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 38 | |
| 6 | Hậu Vệ | Bosnia-Herzgovina | 37 | |
| 7 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 42 | |
| 8 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 41 | |
| 9 | Tiền Đạo | Bosnia-Herzgovina | 42 | |
| 10 | E. Demirovic |
Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 11 | Tiền Đạo | Bosnia-Herzgovina | 33 | |
| 12 | Thủ Môn | Bosnia-Herzgovina | 19 | |
| 13 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 26 | |
| 14 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 34 | |
| 15 | Hậu Vệ | Bosnia-Herzgovina | 38 | |
| 16 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 29 | |
| 17 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 34 | |
| 18 | Tiền Vệ | Pháp | 33 | |
| 19 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 19 | |
| 20 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 21 | |
| 21 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 37 | |
| 22 | Thủ Môn | Bosnia-Herzgovina | 43 | |
| 23 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 34 | |
| 24 | Hậu Vệ | Bosnia-Herzgovina | 21 | |
| 25 | Tiền Đạo | Bosnia-Herzgovina | 28 | |
| 26 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 21 |

E. Demirovic