LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG PHÁP

Pháp
-
SVĐ: Stade de France (Sức chứa: 81338)
Thành lập: 1919
HLV: D. Deschamps
Danh hiệu: 2 World Cup, 2 European Championship, 2 Confederations Cup, 1 Olympics, 1 UEFA Nations League
Kết quả trận đấu đội Pháp
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/2026 | Pháp | 3 - 0 | Iraq | 0 : 2 3/4 | 1-0 | |||
| 17/06/2026 | Pháp | 3 - 1 | Senegal | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 09/06/2026 | Pháp | 3 - 1 | Bắc Ireland | 0 : 2 1/4 | 1-0 | |||
| 05/06/2026 | Pháp | 1 - 2 | B.B.Ngà | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 30/03/2026 | Colombia | 1 - 3 | Pháp | 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 27/03/2026 | Brazil | 1 - 2 | Pháp | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 17/11/2025 | Azerbaijan | 1 - 3 | Pháp | 2 1/4 : 0 | 1-3 | |||
| 14/11/2025 | Pháp | 4 - 0 | Ukraina | 0 : 2 1/4 | 0-0 | |||
| 14/10/2025 | Iceland | 2 - 2 | Pháp | 1 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 11/10/2025 | Pháp | 3 - 0 | Azerbaijan | 0 : 4 1/2 | 1-0 | |||
| 10/09/2025 | Pháp | 2 - 1 | Iceland | 0 : 2 3/4 | 1-1 | |||
| 06/09/2025 | Ukraina | 0 - 2 | Pháp | 1 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 08/06/2025 | Đức | 0 - 2 | Pháp | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 06/06/2025 | T.B.Nha | 5 - 4 | Pháp | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 24/03/2025 | Pháp | 2 - 0 | Croatia | 0 : 1 3/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Pháp
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | 02:00 | Na Uy | vs | Pháp |
Danh sách cầu thủ đội Pháp
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Pháp | 40 | |
| 2 | Hậu Vệ | Pháp | 31 | |
| 3 | Hậu Vệ | Pháp | 28 | |
| 4 | Hậu Vệ | Pháp | 28 | |
| 5 | J. Kounde |
Hậu Vệ | Pháp | 28 |
| 6 | Tiền Vệ | Pháp | 24 | |
| 7 | O. Dembele |
Tiền Đạo | Pháp | 29 |
| 8 | Tiền Vệ | Pháp | 26 | |
| 9 | M. Thuram |
Tiền Đạo | Pháp | 29 |
| 10 | K. Mbappe |
Tiền Đạo | Pháp | 28 |
| 11 | Tiền Vệ | Pháp | 25 | |
| 12 | Tiền Đạo | Pháp | 24 | |
| 13 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 14 | A. Rabiot |
Tiền Vệ | Pháp | 31 |
| 15 | I. Konate |
Hậu Vệ | Pháp | 32 |
| 16 | M. Maignan |
Thủ Môn | Pháp | 31 |
| 17 | Hậu Vệ | Pháp | 25 | |
| 18 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 19 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 20 | Tiền Đạo | Pháp | 27 | |
| 21 | Hậu Vệ | Pháp | 30 | |
| 22 | Tiền Đạo | Pháp | 29 | |
| 23 | Thủ Môn | Pháp | 33 | |
| 24 | Tiền Vệ | Pháp | 33 | |
| 25 | Tiền Đạo | Pháp | 24 | |
| 26 | Hậu Vệ | Pháp | 26 | |
| 109 | O. Giroud |
Tiền Đạo | Pháp | 40 |
| 112 | Tiền Đạo | Pháp | 28 | |
| 117 | A. Griezmann |
Tiền Vệ | Pháp | 35 |
| 121 | B. Pavard |
Tiền Vệ | Pháp | 30 |

J. Kounde
O. Dembele
M. Thuram
K. Mbappe
A. Rabiot
I. Konate
M. Maignan
O. Giroud
A. Griezmann
B. Pavard