LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NAM PHI

Nam Phi
Kết quả trận đấu đội Nam Phi
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | Séc | 1 - 1 | Nam Phi | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 12/06/2026 | Mexico | 2 - 0 | Nam Phi | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 07/06/2026 | Jamaica | 0 - 1 | Nam Phi | 0-1 | ||||
| 29/05/2026 | Nam Phi | 0 - 0 | Nicaragua | 0 : 2 | 0-0 | |||
| 28/03/2026 | Nam Phi | 1 - 1 | Panama | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 05/01/2026 | Nam Phi | 1 - 2 | Cameroon | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 29/12/2026 | Zimbabwe | 2 - 3 | Nam Phi | 3/4 : 0 | 1-1 | |||
| 26/12/2025 | Ai Cập | 1 - 0 | Nam Phi | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 23/12/2025 | Nam Phi | 2 - 1 | Angola | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 16/12/2025 | Nam Phi | 1 - 0 | Ghana | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 15/11/2025 | Nam Phi | 3 - 1 | Zambia | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 14/10/2025 | Nam Phi | 3 - 0 | Rwanda | 0 : 1 3/4 | 2-0 | |||
| 10/10/2025 | Zimbabwe | 0 - 0 | Nam Phi | 1 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 09/09/2025 | Nam Phi | 1 - 1 | Nigeria | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 05/09/2025 | Lesotho | 0 - 3 | Nam Phi | 1 1/2 : 0 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Nam Phi
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | 08:00 | Nam Phi | vs | Hàn Quốc |
Danh sách cầu thủ đội Nam Phi
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Nam Phi | 34 | |
| 2 | Hậu Vệ | Nam Phi | 24 | |
| 3 | Hậu Vệ | Nam Phi | 22 | |
| 4 | Tiền Vệ | Nam Phi | 29 | |
| 5 | Tiền Vệ | Nam Phi | 26 | |
| 6 | Hậu Vệ | Nam Phi | 26 | |
| 7 | Tiền Đạo | Nam Phi | 25 | |
| 8 | Tiền Đạo | Nam Phi | 26 | |
| 9 | Tiền Đạo | Nam Phi | 26 | |
| 10 | Tiền Đạo | Nam Phi | 22 | |
| 11 | Tiền Vệ | Nam Phi | 37 | |
| 12 | Tiền Đạo | Nam Phi | 23 | |
| 13 | Tiền Vệ | Nam Phi | 27 | |
| 14 | Hậu Vệ | Nam Phi | 21 | |
| 15 | Tiền Đạo | Nam Phi | 31 | |
| 16 | Thủ Môn | Nam Phi | 30 | |
| 17 | Tiền Đạo | Nam Phi | 26 | |
| 18 | Hậu Vệ | Nam Phi | 22 | |
| 19 | Hậu Vệ | Nam Phi | 31 | |
| 20 | Hậu Vệ | Nam Phi | 31 | |
| 21 | Hậu Vệ | Nam Phi | 22 | |
| 22 | Thủ Môn | Nam Phi | 32 | |
| 23 | Tiền Vệ | Nam Phi | 25 | |
| 24 | Hậu Vệ | Nam Phi | 22 | |
| 25 | Tiền Đạo | Nam Phi | 24 | |
| 26 | Hậu Vệ | Nam Phi | 25 |
