LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HÀN QUỐC

Hàn Quốc
-
SVĐ: Seoul World Cup (Sức chứa: 68476)
Thành lập: 1933
HLV: Hong Myung Bo
Danh hiệu: 2 AFC Asian Cup, 5 EAFF E-1 Football Championship
Kết quả trận đấu đội Hàn Quốc
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | Mexico | 1 - 0 | Hàn Quốc | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 12/06/2026 | Hàn Quốc | 2 - 1 | Séc | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 04/06/2026 | Hàn Quốc | 1 - 0 | El Salvador | 0 : 2 1/4 | 0-0 | |||
| 31/05/2026 | Hàn Quốc | 5 - 0 | Trinidad & T. | 0 : 2 1/2 | 2-0 | |||
| 01/04/2026 | Áo | 1 - 0 | Hàn Quốc | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 28/03/2026 | Hàn Quốc | 0 - 4 | B.B.Ngà | 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 18/11/2025 | Hàn Quốc | 1 - 0 | Ghana | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 14/11/2025 | Hàn Quốc | 2 - 0 | Bolivia | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 14/10/2025 | Hàn Quốc | 2 - 0 | Paraguay | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 10/10/2025 | Hàn Quốc | 0 - 5 | Brazil | 1 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 10/09/2025 | Mexico | 2 - 2 | Hàn Quốc | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 07/09/2025 | Mỹ | 0 - 2 | Hàn Quốc | 0 : 1/4 | 0-2 | |||
| 15/07/2025 | Hàn Quốc | 0 - 1 | Nhật Bản | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 11/07/2025 | Hồng Kông | 0 - 2 | Hàn Quốc | 3 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 07/07/2025 | Hàn Quốc | 3 - 0 | Trung Quốc | 0 : 1 1/4 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Hàn Quốc
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | 08:00 | Nam Phi | vs | Hàn Quốc |
Danh sách cầu thủ đội Hàn Quốc
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Seung-Gyu |
Thủ Môn | Hàn Quốc | 36 |
| 2 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 24 | |
| 3 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 26 | |
| 4 | Min-Jae |
Hậu Vệ | Hàn Quốc | 30 |
| 5 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 26 | |
| 6 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
| 7 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 34 | |
| 8 | Seung-Ho |
Tiền Vệ | Hàn Quốc | 29 |
| 9 | Cho Gue-Sung |
Tiền Đạo | Hàn Quốc | 28 |
| 10 | Jae-Sung |
Tiền Vệ | Hàn Quốc | 34 |
| 11 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 30 | |
| 12 | Bum-Keun |
Thủ Môn | Hàn Quốc | 36 |
| 13 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 24 | |
| 14 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 25 | |
| 15 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 31 | |
| 16 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 31 | |
| 17 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 23 | |
| 18 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 25 | |
| 19 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 25 | |
| 20 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 35 | |
| 21 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 36 | |
| 22 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 28 | |
| 23 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 23 | |
| 24 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
| 25 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 23 | |
| 26 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
| 27 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 23 |

Seung-Gyu
Min-Jae
Seung-Ho
Cho Gue-Sung
Jae-Sung
Bum-Keun