LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG MA RỐC

Ma Rốc
-
SVĐ: Mohamed V (Sức chứa: 45891)
Thành lập: 1955
HLV: W. Regragui
Danh hiệu: 1 Africa Cup of Nations, 2 African Nations Championship
Kết quả trận đấu đội Ma Rốc
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | Scotland | 0 - 1 | Ma Rốc | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 14/06/2026 | Brazil | 1 - 1 | Ma Rốc | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 08/06/2026 | Ma Rốc | 1 - 1 | Na Uy | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 03/06/2026 | Ma Rốc | 4 - 0 | Madagascar | 0 : 2 1/2 | 2-0 | |||
| 26/05/2026 | Ma Rốc | 5 - 0 | Burundi | 0 : 2 1/4 | 0-0 | |||
| 01/04/2026 | Ma Rốc | 2 - 1 | Paraguay | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 28/03/2026 | Ecuador | 1 - 1 | Ma Rốc | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 19/01/2026 | Senegal | 0 - 3 | Ma Rốc | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 15/01/2026 | Nigeria | 0 - 0 | Ma Rốc | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 10/01/2026 | Cameroon | 0 - 2 | Ma Rốc | 1 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 04/01/2026 | Ma Rốc | 1 - 0 | Tanzania | 0 : 2 | 0-0 | |||
| 30/12/2026 | Zambia | 0 - 3 | Ma Rốc | 1 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 27/12/2025 | Ma Rốc | 1 - 1 | Mali | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 22/12/2025 | Ma Rốc | 2 - 0 | Comoros | 0 : 2 1/4 | 0-0 | |||
| 18/12/2025 | Jordan | 2 - 2 | Ma Rốc | 1/2 : 0 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Ma Rốc
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | 05:00 | Ma Rốc | vs | Haiti |
Danh sách cầu thủ đội Ma Rốc
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Ma rốc | 35 | |
| 2 | A. Hakimi |
Hậu Vệ | Ma rốc | 28 |
| 3 | Hậu Vệ | Ma rốc | 37 | |
| 4 | Hậu Vệ | Ma rốc | 40 | |
| 5 | Tiền Vệ | Ma rốc | 34 | |
| 6 | Hậu Vệ | Ma rốc | 19 | |
| 7 | Tiền Vệ | Ma rốc | 21 | |
| 8 | Tiền Vệ | Ma rốc | 41 | |
| 9 | Tiền Đạo | Ma rốc | 33 | |
| 10 | B. Diaz |
Tiền Đạo | Ma rốc | 36 |
| 11 | I. Saibari |
Tiền Vệ | Ma rốc | 38 |
| 12 | Thủ Môn | Ma rốc | 37 | |
| 13 | Tiền Đạo | Ma rốc | 25 | |
| 14 | Tiền Vệ | Ma rốc | 29 | |
| 15 | Tiền Vệ | Ma rốc | 21 | |
| 16 | Tiền Vệ | Ma rốc | 21 | |
| 17 | Tiền Đạo | Ma rốc | 26 | |
| 18 | Tiền Đạo | Ma rốc | 23 | |
| 19 | Tiền Đạo | Ma rốc | 28 | |
| 20 | A. El Kaabi |
Tiền Đạo | Ma rốc | 39 |
| 21 | Tiền Vệ | Ma rốc | 22 | |
| 22 | Thủ Môn | Ma rốc | 30 | |
| 23 | El Khannouss |
Tiền Vệ | Ma rốc | 40 |
| 24 | Tiền Vệ | Ma rốc | 31 | |
| 25 | Tiền Vệ | Ma rốc | 23 | |
| 26 | Hậu Vệ | Ma rốc | 36 |

A. Hakimi
B. Diaz
I. Saibari
A. El Kaabi
El Khannouss